Từ trái nghĩa của epitomise

Alternative for epitomise

epitomise /i'pitəmaiz/ (epitomise) /i'pitəmaiz/
  • ngoại động từ
    • tóm tắt, cô lại
    • là hình ảnh thu nhỏ của

Động từ

Opposite of to represent in a physical, concrete or visible form

Động từ

Opposite of to summarize or repeat in concise form

Động từ

Opposite of to epitomize or report something, especially by expressing it as a brief summary

Động từ

Opposite of to take shape

Động từ

Opposite of to imitate the style or behavior of

Từ đồng nghĩa của epitomise

epitomise Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock