Từ trái nghĩa của unmindfulness

Alternative for unmindfulness

unmindfulness /ʌn'maindfulnis/
  • danh từ
    • sự không chú ý, sự không lưu tâm
    • tính cẩu thả, tính không cẩn thận; tính thờ ơ

Danh từ

Opposite of a condition characterized by extreme fatigue or drowsiness, or prolonged sleep patterns

Từ đồng nghĩa của unmindfulness

unmindfulness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock