Trái nghĩa của plushy

Alternative for plushy

plushy /'plʌʃi/
  • tính từ
    • dài lông, có lông (vải, nhung...)

Tính từ

Opposite of tufted

Đồng nghĩa của plushy

plushy Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock