Trái nghĩa của stingy

Alternative for stingy

stingier, stingiest

Đồng nghĩa: cheap, closefisted, miserly, ungenerous,

Trái nghĩa: generous,


Opposite of displaying a lack of sympathy, empathy or general emotions

Đồng nghĩa của stingy

stingy Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

All-in-one app for your smartphone
Free VPN and Performance Booster App for your Android