Trái nghĩa của penny wise

Alternative for penny wise

penny wise /'peniwaiz/
  • tính từ
    • khôn từng xu, đắn đo từng xu; khôn việc nhỏ
      • penny_wise and pound foolish: khôn từng xu ngu bạc vạn; từng xu đắn đo việc to hoang phí

Đồng nghĩa của penny wise

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

All-in-one app for your smartphone
Free VPN and Performance Booster App for your Android