Từ trái nghĩa của halfhearted

Alternative for halfhearted

Từ đồng nghĩa: half-hearted, lukewarm, tepid,

Tính từ

Opposite of lacking in colour, spirit, or vitality

Từ đồng nghĩa của halfhearted

halfhearted Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock