Đồng nghĩa của unalleviated

Alternative for unalleviated

unalleviated /'ʌnə'li:vieitid/
  • tính từ
    • không nhẹ bớt, không khuây

Trái nghĩa của unalleviated

unalleviated Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.