Đồng nghĩa của protectorship

Alternative for protectorship

protectorship /protectorship/
  • danh từ
    • chức vị bảo hộ
    • chức vị quan bảo quốc

Trái nghĩa của protectorship

protectorship Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.