Nghĩa là gì: protectionismprotectionism /protectionism/
danh từ
chế độ bảo vệ nền công nghiệp trong nước
Từ đồng nghĩa của protectionism
Alternative for protectionism
protectionism /protectionism/
danh từ
chế độ bảo vệ nền công nghiệp trong nước
Danh từ
A system or policy of protecting the domestic producers of a product from foreign competition by imposing tariffs, quotas, duties or other barriers on importations
An protectionism synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with protectionism, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của protectionism