Đồng nghĩa của insusceptible

Alternative for insusceptible

insusceptible /,insə'septəbl/
  • tính từ
    • không tiếp thu; không dễ bị
      • insusceptible of flattery: không tiếp thu sự nịnh hót, không chịu được sự nịnh hót
      • insusceptible to infection: không dễ bị nhiễm trùng
    • không dễ bị xúc cảm

Trái nghĩa của insusceptible

insusceptible Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©