Đồng nghĩa của tuneless

Alternative for tuneless

tuneless /'tju:nlis/
  • tính từ
    • không đúng điệu
    • không du dương, không êm ái
    • không chơi, không gảy (nhạc khí)

Trái nghĩa của tuneless

tuneless Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.
You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock