Đồng nghĩa của regional

Alternative for regional

regional /'ri:dʤənl/
  • tính từ
    • (thuộc) vùng, (thuộc) miền

Adjective

Relating to or characteristic of a region

Adjective

Relating to or constituting a particular form or dialect of a language

Trái nghĩa của regional

regional Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.