Từ đồng nghĩa của twirl

Alternative for twirl

twirls, twirled, twirling

Từ đồng nghĩa: gyrate, pivot, rotate, spin, swivel, turn, wheel, whirl, wind,

Từ trái nghĩa của twirl

twirl Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock