Đồng nghĩa của secede

Alternative for secede

secedes, seceded, seceding

Đồng nghĩa: break away, splinter,

Trái nghĩa của secede

secede Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.