Từ đồng nghĩa của rinse

Alternative for rinse

rinses, rinsed, rinsing

Từ đồng nghĩa: gargle, rinse off, rinsing, wash,

Từ trái nghĩa của rinse

rinse Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock