Từ đồng nghĩa của tub

Alternative for tub

tubs

Từ đồng nghĩa: bath, bathing tub, bathtub, tubful, vat,

Danh từ

A wide bowl for washing, sometimes affixed to a wall

Từ trái nghĩa của tub

tub Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock