Từ đồng nghĩa của tankard

Alternative for tankard

tankard /'tæɳkəd/
  • danh từ
    • cốc vại, ca (có nắp, để uống bia)

Từ trái nghĩa của tankard

tankard Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock