Từ đồng nghĩa của lacquer

Alternative for lacquer

lacquers, lacquered, lacquering

Từ đồng nghĩa: gild, polish, varnish,

Từ trái nghĩa của lacquer

lacquer Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock