Đồng nghĩa của antibody

Alternative for antibody

antibody /'ænti,bɔdi/ (immune_body) /i'mju:n'bɔdi/
  • danh từ số nhiều
    • thể kháng

Noun

A protein produced by B-lymphocytes that binds to a specific antigen

Trái nghĩa của antibody

antibody Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.