Đồng nghĩa của antihistamine

Alternative for antihistamine

antihistamine
  • danh từ
    • (y học) thuốc kháng histamin

Noun

Blood serum from the tissues of immunized animals, containing antibodies and used to transfer immunity to another individual, called antiserum

Trái nghĩa của antihistamine

antihistamine Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.