Đồng nghĩa của agglutinin

Alternative for agglutinin

  • danh từ
    • chất làm dính, aglutinin, ngưng kết tố


Blood serum from the tissues of immunized animals, containing antibodies and used to transfer immunity to another individual, called antiserum

Trái nghĩa của agglutinin

agglutinin Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.