Đồng nghĩa của immunizer

Alternative for immunizer

immunizer /'imju:naizə/
  • danh từ
    • người gây miễn dịch
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm mất hiệu lực, người làm mất tác hại

Noun

Blood serum from the tissues of immunized animals, containing antibodies and used to transfer immunity to another individual, called antiserum

Trái nghĩa của immunizer

immunizer Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.