Nghĩa là gì: immunizationsimmunization /,imju:nai'zeiʃn/
danh từ
(y học) sự tạo miễm dịch
Từ đồng nghĩa của immunizations
Alternative for immunizations
immunization /,imju:nai'zeiʃn/
danh từ
(y học) sự tạo miễm dịch
Danh từ
Plural for the process by which an individual is safely exposed in a controlled manner to a material that is designed to prime their immune system against that material
An immunizations synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with immunizations, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của immunizations