Đồng nghĩa của makeweight

Alternative for makeweight

makeweight /'meikweit/
  • danh từ
    • vật bù vào cho cân
    • đối trọng
    • người điền trống, vật điền trống (lấp vào chỗ trống); người thêm vào cho đông, vật thêm vào cho nhiều

Noun

Compensation or complement

Trái nghĩa của makeweight

makeweight Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.