Từ đồng nghĩa của infill

Alternative for infill

infill
  • danh từ
    • sự trám bít chỗ hở
    • vật liệu trám bít chỗ hở

Động từ

Fill

Danh từ

Material that fills a space or hole

Từ trái nghĩa của infill

infill Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock