Đồng nghĩa của hoggish

Alternative for hoggish

hoggish /'hɔgiʃ/
  • tính từ
    • như lợn
    • (nghĩa bóng) tham ăn; thô tục; bẩn thỉu (như lợn)

Trái nghĩa của hoggish

hoggish Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.