Đồng nghĩa của Sunday

Alternative for Sunday

sunday /'sʌndi/
  • danh từ
    • ngày chủ nhật
    • (định ngữ) (thuộc) chủ nhật
      • sunday best; sunday go-to-meeting clothes: (đùa cợt) quần áo diện, quần áo hộp (mặc để đi chơi ngày chủ nhật)
    • month of Sundays
      • (xem) month

Danh từ

The first day of the week and the Christian day of worship

Trái nghĩa của Sunday

Sunday Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.
You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock