Từ đồng nghĩa của immolate

Alternative for immolate

immolate /'imouleit/
  • ngoại động từ
    • giết (súc vật) để cúng tế
    • cúng tế
    • (nghĩa bóng) hy sinh (cái gì cho cái gì)

Động từ

To make someone into a martyr by putting him or her to death for adhering to, or acting in accordance with, some belief, especially religious

Từ trái nghĩa của immolate

immolate Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock