Đồng nghĩa của hilly

Alternative for hilly

hillier, hilliest

Đồng nghĩa: cragged, craggy, mountainous,

Trái nghĩa của hilly

hilly Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.