Nghĩa là gì:
chilly
chilly /'tʃili/- tính từ
- lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh
- a chilly room: căn buồng lạnh lẽo
- ớn lạnh, rùng mình (vì lạnh)
- lạnh lùng, lạnh nhạt
- chilly manners: cử chỉ lạnh nhạt
hilly Thành ngữ, tục ngữ
Philly
Philadelphia. Home of Schoolly D., Da Youngstas, The Fresh Prince, Tuff Crew, The Roots, DJ Ghetto, Bahamadia
Shilly-shally
If people shilly-shally, they can't make up their minds about something and put off the decision.
An hilly idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with hilly, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ hilly