Đồng nghĩa của appertaining

Alternative for appertaining

appertain /,æpə'tein/
  • nội động từ
    • (thuộc) về, của
    • có quan hệ với
    • thích hợp với

Trái nghĩa của appertaining

appertaining Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock