Đồng nghĩa của rediscovered

Alternative for rediscovered

rediscover /'ri:dis'kʌvə/
  • ngoại động từ
    • tìm ra lại, phát hiện lại

Trái nghĩa của rediscovered

rediscovered Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock