Đồng nghĩa của predate

Alternative for predate

predate /pri:'deit/
  • ngoại động từ
    • đề lùi ngày tháng về trước (một văn kiện...)

Verb

To give or assign a date to a document that is earlier than the current date, to antedate

Trái nghĩa của predate

predate Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.