Từ trái nghĩa của infallible

Alternative for infallible

Từ đồng nghĩa: reliable, right, sure, unerring,

Tính từ

Opposite of incapable of making mistakes or being wrong

Tính từ

Opposite of capable or certain

Từ đồng nghĩa của infallible

infallible Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock