Từ trái nghĩa của fallible

Alternative for fallible

Từ đồng nghĩa: frail, imperfect, weak,

Tính từ

Opposite of being a problem or trouble

Tính từ

Opposite of relating to hominoid primates

Từ đồng nghĩa của fallible

fallible Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock