Từ trái nghĩa của insane

Alternative for insane

Từ đồng nghĩa: crazy, deranged, foolish, mad, unbalanced,

Từ trái nghĩa: sane,

Tính từ

Opposite of mentally deranged or insane

Từ đồng nghĩa của insane

insane Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock