Từ trái nghĩa của conceivable

Alternative for conceivable

Từ đồng nghĩa: imaginable, likely, plausible, possible, thinkable,

Từ trái nghĩa: inconceivable,

Tính từ

Opposite of anticipatable or calculable

Từ đồng nghĩa của conceivable

conceivable Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock