Từ trái nghĩa của improbable

Alternative for improbable

Từ đồng nghĩa: doubtful, questionable, unlikely,

Từ trái nghĩa: probable,

Tính từ

Opposite of having self-contradictory properties

Tính từ

Opposite of unknown

Từ đồng nghĩa của improbable

improbable Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock