Từ trái nghĩa của unplausible

Alternative for unplausible

unplausible /'ʌn'plɔ:zəbl/
  • tính từ
    • không có vẻ hợp lý, không có vẻ đúng (lời nói, lập luận)
    • không có vẻ ngay thẳng; không có vẻ đáng tin cậy

Tính từ

(of an argument or statement) Opposite of not seeming reasonable or probable

Từ đồng nghĩa của unplausible

unplausible Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock