Đồng nghĩa của engorged

Alternative for engorged

engorge /in'gɔ:dʤ/
  • ngoại động từ
    • ăn ngấu nghiến, ngốn
    • (động tính từ quá khứ) bị nhồi nhét
    • (động tính từ quá khứ) (y học) ứ máu

Adjective

Enlarged and rigid

Trái nghĩa của engorged

engorged Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.