Đồng nghĩa của turgescent

Alternative for turgescent

turgescent /tə:'dʤesnt/
  • tính từ
    • cương
    • (nghĩa bóng) huênh hoang, khoa trương (văn...)

Trái nghĩa của turgescent

turgescent Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.