Đồng nghĩa của varicose

Alternative for varicose

varicose /'værikous/
  • tính từ
    • (y học) (thuộc) chứng giãn tĩnh mạch; để chữa chứng giãn tĩnh mạch
    • bị giãn tĩnh mạch

Trái nghĩa của varicose

varicose Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.