Đồng nghĩa của ventricose

Alternative for ventricose

ventricose /'ventrikous/
  • tính từ
    • (thực vật học) u lên, phồng lên, nở ra
    • phệ bụng (người)

Trái nghĩa của ventricose

ventricose Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.