Đồng nghĩa của overate

Alternative for overate

overate /'ouvər'i:t/
  • nội động từ overate; overeaten
    • ăn quá nhiều, ăn quá mức

Trái nghĩa của overate

overate Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock