Đồng nghĩa của upthrust

Alternative for upthrust

upthrust /' p' r st/
  • danh từ
    • (địa lý,địa chất) sự nâng lên, sự trồi lên

Trái nghĩa của upthrust

upthrust Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.