Từ đồng nghĩa của discoloring

Alternative for discoloring

discolors, discolored, discoloring

Từ đồng nghĩa: bleach, dull, fade, tarnish,

Từ trái nghĩa của discoloring

discoloring Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock