Đồng nghĩa của bludge

Alternative for bludge

bludge
  • nội động từ
    • (từ úc, (thông tục)) trốn tránh công việc, nhiệm vụ
    • trút lên người khác, bắt người khác gánh chịu
    • xoáy; nẫng
    • danh từ
      • công việc đễ dàng, thời gian rãnh rỗi

    Trái nghĩa của bludge

    bludge Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Synonym Dictionary ©

    Stylish Text Generator for your smartphone
    Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.