Đồng nghĩa của miss

Alternative for miss

misses, missed, missing

Đồng nghĩa: fail, forfeit, lose, sacrifice,

Trái nghĩa: find,

Trái nghĩa của miss

miss Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.