Đồng nghĩa của neutralizations

Alternative for neutralizations

neutralization /,nju:trəlai'zeiʃn/
  • danh từ
    • (quân sự) sự trung lập hoá
    • (hoá học) sự trung hoà

Noun

Plural for the act of neutralizing

Trái nghĩa của neutralizations

neutralizations Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.