Đồng nghĩa của decentralise

Alternative for decentralise

decentralise /di:'sentrəlaiz/ (decentralise) /di:'sentrəlaiz/
  • ngoại động từ
    • (chính trị) phân quyền (về địa phương)

Động từ

To cause something to change from being concentrated at one point to being distributed across a number of points

Trái nghĩa của decentralise

decentralise Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock